tháo băng
Định nghĩa
- Động từ:
- Cởi bỏ băng quấn: "tháo băng" chỉ hành động gỡ hoặc lấy đi lớp băng (thường là vải hoặc gạc) đã được quấn quanh vết thương, vết thương hoặc bộ phận cơ thể để kiểm tra hoặc thay băng mới.
- Mở ra, tháo gỡ: Trong một số ngữ cảnh, "tháo băng" có thể được dùng rộng hơn để chỉ việc tháo gỡ các vật quấn, buộc (như băng keo, băng dính), nhưng nghĩa chính vẫn là y tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ đang tháo băng cho bệnh nhân sau ca phẫu thuật. (Bác sĩ đang cởi bỏ lớp băng quấn quanh vết mổ của bệnh nhân.)
- Cô y tá nhẹ nhàng tháo băng vết thương để kiểm tra tình trạng lành. (Cô y tá từ từ gỡ băng ra để xem vết thương có hồi phục tốt không.)
- Đừng tự ý tháo băng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. (Không nên tự gỡ băng nếu chưa được bác sĩ cho phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tháo băng vết thương": hành động cụ thể trong y học, thường đi kèm với quy trình vô trùng.
- Việc tháo băng vết thương cần được thực hiện cẩn thận để tránh nhiễm trùng. (Quy trình gỡ băng phải đảm bảo sạch sẽ và an toàn.)
- "tháo băng tay/chân": cởi bỏ băng quấn ở tay hoặc chân.
- Sau một tuần, anh ấy được phép tháo băng tay. (Sau 7 ngày, băng quấn tay của anh ấy được gỡ ra.)
Biến thể và từ gần giống
Băng (danh từ): dải vải hoặc gạc dùng để quấn vết thương.
- Băng y tế được làm từ vải không dệt. (Băng là vật liệu dùng trong băng bó.)
Tháo gỡ (động từ): lấy ra, cởi bỏ vật gì đó — nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong y tế.
- Anh ấy tháo gỡ dây thép buộc hàng. (Anh ấy cởi bỏ dây thép đang buộc.)
Cởi băng (động từ): từ đồng nghĩa với "tháo băng", thường dùng trong văn nói.
- Y tá cởi băng cho bệnh nhân. (Y tá tháo băng cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Cởi băng: tháo gỡ băng quấn.
- Gỡ băng: lấy băng ra khỏi vết thương.
- Mở băng: tháo lớp băng đã quấn.
Thành ngữ liên quan
- Tháo băng lành vết thương: (nghĩa bóng) khi vấn đề được giải quyết, khó khăn qua đi.
- Sau cuộc cãi vã, họ đã tháo băng lành vết thương, làm hòa với nhau. (Sau mâu thuẫn, họ giải quyết xung đột và trở lại hòa thuận.)